--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
vườn cây
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
vườn cây
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: vườn cây
+ noun
orchard
Lượt xem: 511
Từ vừa tra
+
vườn cây
:
orchard
+
níu
:
động từ. to grab; to cling; to catchníu lấy người nàoto grab at someone. To pullníu ngựa lạito pull a horse
+
hose
:
(thương nghiệp) bít tất dài
+
ngừng bút
:
finish writing (a letter)
+
lai tạo
:
Create (a new variety) by cross-breeding